吐款 tǔ kuǎn · thổ khoản Hán Việt: thổ khoản · Pinyin: tǔ kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 款 (khoản)Pinyintǔ kuǎnHán Việtthổ khoảnCấu tạo吐 + 款 · thổ + khoản nghĩa thành phần: thổ + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"吐歟"; 吐露真情。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吐歟"。 2.吐露真情。