吐泄 tǔ xiè · thổ tiết Hán Việt: thổ tiết · Pinyin: tǔ xiè Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 泄 (tiết)Pinyintǔ xièHán Việtthổ tiếtCấu tạo吐 + 泄 · thổ + tiết nghĩa thành phần: thổ + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹发泄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹发泄。