吐溜

tǔ liū

Pinyin: tǔ liū

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水流的樣子。三國魏.嵇康〈琴賦〉:「蒸雲液以播雲,據神淵而吐溜。」晉.潘岳〈射雉賦〉:「天泱泱以垂氣,泉涓涓而吐溜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涌出水流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涌出水流。