吐番 tǔ fān · thổ phiên Hán Việt: thổ phiên · Pinyin: tǔ fān Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 番 (phiên)Pinyintǔ fānHán Việtthổ phiênCấu tạo吐 + 番 · thổ + phiên nghĩa thành phần: thổ + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"吐蕃"。