吐眩 tǔ xuàn · thổ huyễn Hán Việt: thổ huyễn · Pinyin: tǔ xuàn Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 眩 (huyễn)Pinyintǔ xuànHán Việtthổ huyễnCấu tạo吐 + 眩 · thổ + huyễn nghĩa thành phần: thổ + huyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呕吐眩晕。Tân Hoa Tự Điển 1.呕吐眩晕。