吐穗

tǔ suì thổ tuệ

Hán Việt: thổ tuệ · Pinyin: tǔ suì

Tổng quan

lúa trổ bông

Cấu tạo: (thổ) + (tuệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúa trổ bông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稻、麥、高粱等禾本科植物的穗,由卷成筒狀的葉子裡露出來。 唐.白居易〈太和戊申歳大有年詔賜百寮出城觀稼謹書盛事以俟采詩〉詩:「膏雨抽苗足,涼風吐穗初。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓谷物长出穗儿; 喻指露出穗状之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谷物长出穗儿。 2.喻指露出穗状之物。

Eng

  • CC-CEDICT to have the ears of grain come up
  • Cihui to have the ears of grain come up