吐突 tǔ tū · thổ đột Hán Việt: thổ đột · Pinyin: tǔ tū Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 突 (đột)Pinyintǔ tūHán Việtthổ độtCấu tạo吐 + 突 · thổ + đột nghĩa thành phần: thổ + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我国古代少数民族鲜卑族姓。唐代有吐突承璀,见《新唐书.宦者传上》。Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代少数民族鲜卑族姓。唐代有吐突承璀,见《新唐书.宦者传上》。