吐絢 tǔ xuàn · thổ huyến Hán Việt: thổ huyến · Pinyin: tǔ xuàn Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 絢 (huyến)Pinyintǔ xuànHán Việtthổ huyếnCấu tạo吐 + 絢 · thổ + huyến nghĩa thành phần: thổ + huyến