吐絲

tǔ sī thổ ti

Hán Việt: thổ ti · Pinyin: tǔ sī

Tổng quan

(nhện, sâu bướm, tằm, v.v.) nhả tơ

Cấu tạo: (thổ) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nhện, sâu bướm, tằm, v.v.) nhả tơ

Eng

  • CC-CEDICT (of spiders, caterpillars, silkworms etc) to extrude silk
  • Cihui 吐絲 tǔsī v.o. make silk (of silkworms)