吐綻

tǔ zhànthổ trán

Hán Việt: thổ trán · Pinyin: tǔ zhàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹裂开。

Cấu tạo: 吐 (thổ) + 綻 (trán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吐絲 · 吐出 · 吐剂 · 吐口 · 吐司 · 吐嘈 · 吐字 · 吐實