吐綻 tǔ zhàn · thổ trán Hán Việt: thổ trán · Pinyin: tǔ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 綻 (trán)Pinyintǔ zhànHán Việtthổ tránCấu tạo吐 + 綻 · thổ + trán nghĩa thành phần: thổ + trán