吐紅 tǔ hóng · thổ hồng Hán Việt: thổ hồng · Pinyin: tǔ hóng Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 紅 (hồng)Pinyintǔ hóngHán Việtthổ hồngCấu tạo吐 + 紅 · thổ + hồng nghĩa thành phần: thổ + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吐血。Tân Hoa Tự Điển 1.吐血。