吐納

tǔ nà thổ nạp

Hán Việt: thổ nạp · Pinyin: tǔ nà

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (nạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吐故纳新。道家养生之术; 泛指呼吸; 犹吞吐。吐出与吞进; 比喻贸易,买卖; 言谈;谈吐; 指发声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吐故纳新。道家养生之术。 2.泛指呼吸。 3.犹吞吐。吐出与吞进。 4.比喻贸易,买卖。 5.言谈;谈吐。 6.指发声。

Eng

  • Cihui 吐納 ǔnà ►See tǔgù-nàxīn