吐绿 thổ lục Hán Việt: thổ lục Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 绿 (lục)Hán Việtthổ lụcCấu tạo吐 + 绿 · thổ + lục nghĩa thành phần: thổ + lục