吐罵 tǔ mà · thổ mạ Hán Việt: thổ mạ · Pinyin: tǔ mà Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 罵 (mạ)Pinyintǔ màHán Việtthổ mạCấu tạo吐 + 罵 · thổ + mạ nghĩa thành phần: thổ + mạ