吐翕 tǔ xī · thổ hấp Hán Việt: thổ hấp · Pinyin: tǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 翕 (hấp)Pinyintǔ xīHán Việtthổ hấpCấu tạo吐 + 翕 · thổ + hấp nghĩa thành phần: thổ + hấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼吸。Tân Hoa Tự Điển 1.呼吸。