吐膿 thổ nùng Hán Việt: thổ nùng Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 膿 (nùng)Hán Việtthổ nùngCấu tạo吐 + 膿 · thổ + nùng nghĩa thành phần: thổ + nùng Nghĩa EngCihui pyemesis