吐芒 thổ mang Hán Việt: thổ mang Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 芒 (mang)Hán Việtthổ mangCấu tạo吐 + 芒 · thổ + mang nghĩa thành phần: thổ + mang Nghĩa EngCihui 吐芒 ǔmáng n. begin to grow ears (of wheat/etc.)