吐芽 tǔ yá · thổ nha Hán Việt: thổ nha · Pinyin: tǔ yá Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 芽 (nha)Pinyintǔ yáHán Việtthổ nhaCấu tạo吐 + 芽 · thổ + nha nghĩa thành phần: thổ + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发芽。Tân Hoa Tự Điển 1.发芽。