吐茵 tǔ yīn · thổ nhân Hán Việt: thổ nhân · Pinyin: tǔ yīn Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 茵 (nhân)Pinyintǔ yīnHán Việtthổ nhânCấu tạo吐 + 茵 · thổ + nhân nghĩa thành phần: thổ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"吐车茵"。