吐茹

tǔ rú thổ như

Hán Việt: thổ như · Pinyin: tǔ rú

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吐刚茹柔; 比喻为政的宽严; 比喻钱财的出入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吐刚茹柔。 2.比喻为政的宽严。 3.比喻钱财的出入。