吐藥 tǔ yào · thổ dược Hán Việt: thổ dược · Pinyin: tǔ yào Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 藥 (dược)Pinyintǔ yàoHán Việtthổ dượcCấu tạo吐 + 藥 · thổ + dược nghĩa thành phần: thổ + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 促使呕吐的药物。Tân Hoa Tự Điển 1.促使呕吐的药物。