吐葩

tǔ pā thổ ba

Hán Việt: thổ ba · Pinyin: tǔ pā

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开花; 指呈现花状图案。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开花。 2.指呈现花状图案。