吐話
thổ thoại
Hán Việt: thổ thoại
Tổng quan
nói ra: nói chuyện
Nghĩa
Việt
- Cihui nói ra; nói chuyện。(吐話兒)說出話來;發話1.。 要辦這件事,還得領導上吐話才行。 muốn làm việc này, phải được lãnh đạo chấp thuận mới được.
- Cihui nói ra: nói chuyện
Eng
- Cihui 吐話 tǔhuà v.o. <coll.> 1. speak 2. give one's OK