吐論 tǔ lùn · thổ luận Hán Việt: thổ luận · Pinyin: tǔ lùn Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 論 (luận)Pinyintǔ lùnHán Việtthổ luậnCấu tạo吐 + 論 · thổ + luận nghĩa thành phần: thổ + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发议论﹑评论或作辩论; 指写作论说﹑辩论文字。Tân Hoa Tự Điển 1.发议论﹑评论或作辩论。 2.指写作论说﹑辩论文字。