吐訴

tǔ sù thổ tố

Hán Việt: thổ tố · Pinyin: tǔ sù

Tổng quan

thổ lộ (ý kiến của mình)

Cấu tạo: (thổ) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thổ lộ (ý kiến của mình)

Eng

  • CC-CEDICT to pour forth (one's opinions)
  • Cihui to pour forth (one's opinions)