吐詞 tǔ cí · thổ từ Hán Việt: thổ từ · Pinyin: tǔ cí Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 詞 (từ)Pinyintǔ cíHán Việtthổ từCấu tạo吐 + 詞 · thổ + từ nghĩa thành phần: thổ + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"吐辞"。