吐誠 tǔ chéng · thổ thành Hán Việt: thổ thành · Pinyin: tǔ chéng Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 誠 (thành)Pinyintǔ chéngHán Việtthổ thànhCấu tạo吐 + 誠 · thổ + thành nghĩa thành phần: thổ + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓说出真心话。Tân Hoa Tự Điển 1.谓说出真心话。