吐贓 thổ tang Hán Việt: thổ tang Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 贓 (tang)Hán Việtthổ tangCấu tạo吐 + 贓 · thổ + tang nghĩa thành phần: thổ + tang Nghĩa EngCihui 吐贓 ùzāng v.o. disgorge ill-gotten gains