吐辭

tǔ cí thổ từ

Hán Việt: thổ từ · Pinyin: tǔ cí

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吐词"; 发言。亦谓写作诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吐词"。 2.发言。亦谓写作诗文。