吐鐵

tǔ tiě thổ thiết

Hán Việt: thổ thiết · Pinyin: tǔ tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贝名。也叫土铁,俗称泥螺。壳卵圆形,体肥,略带黄色。生活于浅海泥滩上,我国沿海各地均产,肉可供食用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贝名。也叫土铁,俗称泥螺。壳卵圆形,体肥,略带黄色。生活于浅海泥滩上,我国沿海各地均产,肉可供食用。