吐鳳 tǔ fèng · thổ phượng Hán Việt: thổ phượng · Pinyin: tǔ fèng Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 鳳 (phượng)Pinyintǔ fèngHán Việtthổ phượngCấu tạo吐 + 鳳 · thổ + phượng nghĩa thành phần: thổ + phượng