吐鶻 tǔ gǔ · thổ cốt Hán Việt: thổ cốt · Pinyin: tǔ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 鶻 (cốt)Pinyintǔ gǔHán Việtthổ cốtCấu tạo吐 + 鶻 · thổ + cốt nghĩa thành phần: thổ + cốt