吐鶻 tǔ gǔ · thổ cốt Hán Việt: thổ cốt · Pinyin: tǔ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 鶻 (cốt)Pinyintǔ gǔHán Việtthổ cốtCấu tạo吐 + 鶻 · thổ + cốt nghĩa thành phần: thổ + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金人的束带。用金玉或犀象骨角等制成。Tân Hoa Tự Điển 1.金人的束带。用金玉或犀象骨角等制成。