向…保證

Tổng quan

làm cho vững tâm, làm cho tin chắc, quả quyết, cam đoan, đảm bảo, bảo hiểm

Cấu tạo: (hướng) + + (bảo) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho vững tâm, làm cho tin chắc, quả quyết, cam đoan, đảm bảo, bảo hiểm