向…求愛

Tổng quan

tán, ve, chim (gái), (văn học) cầu hôn, dạm hỏi, nài nỉ, tán tỉnh, (nghĩa bóng) theo đuổi, tán gái, ve gái, chim gái, (văn học) đi cầu hôn

Cấu tạo: (hướng) + + (cầu) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán, ve, chim (gái), (văn học) cầu hôn, dạm hỏi, nài nỉ, tán tỉnh, (nghĩa bóng) theo đuổi, tán gái, ve gái, chim gái, (văn học) đi cầu hôn