向下

xiàng xià hướng hạ

Hán Việt: hướng hạ · Pinyin: xiàng xià

Tổng quan

xuống | hướng xuống

Cấu tạo: (hướng) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuống | hướng xuống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 底下; 朝下; 往后;往下面。表示动作继续下去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.底下。 2.朝下。 3.往后;往下面。表示动作继续下去。

Eng

  • CC-CEDICT down|downward
  • Cihui down; downward