向中

xiàng zhōng hướng trung

Hán Việt: hướng trung · Pinyin: xiàng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓近午。比喻鼎盛时期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓近午。比喻鼎盛时期。