向事 xiàng shì · hướng sự Hán Việt: hướng sự · Pinyin: xiàng shì Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 事 (sự)Pinyinxiàng shìHán Việthướng sựCấu tạo向 + 事 · hướng + sự nghĩa thành phần: hướng + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往事。Tân Hoa Tự Điển 1.往事。