向令 xiàng lìng · hướng lệnh Hán Việt: hướng lệnh · Pinyin: xiàng lìng Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 令 (lệnh)Pinyinxiàng lìngHán Việthướng lệnhCấu tạo向 + 令 · hướng + lệnh nghĩa thành phần: hướng + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假使向令周密计划,怎会陷于被动。