向化

xiàng huà hướng hóa

Hán Việt: hướng hóa · Pinyin: xiàng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歸順服從。《後漢書.卷一六.寇恂傳》:「沮向化之心,生離畔之隙,將復何以號令它郡乎?」《清史稿.卷一六.仁宗本紀》:「辛丑,四川十二支嶺夷向化,改土歸流。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.归服。