向午

xiàng wǔ hướng ngọ

Hán Việt: hướng ngọ · Pinyin: xiàng wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (ngọ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接近中午。《西遊記》第三三回:「纔說話時,只好向午,這怎麼就黃昏了?」也作「晌午」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临近中午。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.临近中午。

Eng

  • Cihui 向午 iàngwǔ n. just before noon