向去

xiàng qù hướng khứ

Hán Việt: hướng khứ · Pinyin: xiàng qù

Tổng quan

hướng khứ (術語)洞宗之舉唱謂向於正位為向去,自正位來於偏位為卻來。見象器箋六。☸

Cấu tạo: (hướng) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng khứ (術語)洞宗之舉唱謂向於正位為向去,自正位來於偏位為卻來。見象器箋六。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹今后,以后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹今后,以后。