向右

xiàng yòu hướng hữu

Hán Việt: hướng hữu · Pinyin: xiàng yòu

Tổng quan

khuấy thán từ, đi nào (tiếng quát ngựa) ((cũng) gee,ho, gee,hup, gee,up, gee,wo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứ thế về phía phải

Cấu tạo: (hướng) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuấy thán từ, đi nào (tiếng quát ngựa) ((cũng) gee,ho, gee,hup, gee,up, gee,wo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứ thế về phía phải

Eng

  • Cihui 向右 iàngyòu adv. toward the right