向嘴 xiàng zuǐ · hướng chủy Hán Việt: hướng chủy · Pinyin: xiàng zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 嘴 (chủy)Pinyinxiàng zuǐHán Việthướng chủyCấu tạo向 + 嘴 · hướng + chủy nghĩa thành phần: hướng + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓说大话,夸口。向,通"响"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓说大话,夸口。向,通"响"。