向壁 xiàng bì · hướng bích Hán Việt: hướng bích · Pinyin: xiàng bì Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 壁 (bích)Pinyinxiàng bìHán Việthướng bíchCấu tạo向 + 壁 · hướng + bích nghĩa thành phần: hướng + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 面对墙壁。多表示心情不悦或不欲与人接谈。Tân Hoa Tự Điển 1.面对墙壁。多表示心情不悦或不欲与人接谈。