向壯

xiàng zhuàng hướng tráng

Hán Việt: hướng tráng · Pinyin: xiàng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓接近三十岁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓接近三十岁。