向壯 xiàng zhuàng · hướng tráng Hán Việt: hướng tráng · Pinyin: xiàng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 壯 (tráng)Pinyinxiàng zhuàngHán Việthướng trángCấu tạo向 + 壯 · hướng + tráng nghĩa thành phần: hướng + tráng