向家 xiàng jiā · hướng gia Hán Việt: hướng gia · Pinyin: xiàng jiā Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 家 (gia)Pinyinxiàng jiāHán Việthướng giaCấu tạo向 + 家 · hướng + gia nghĩa thành phần: hướng + gia