向岸 hướng ngạn Hán Việt: hướng ngạn Tổng quan về phía bờ Cấu tạo: 向 (hướng) + 岸 (ngạn)Hán Việthướng ngạnCấu tạo向 + 岸 · hướng + ngạn nghĩa thành phần: hướng + ngạn Nghĩa ViệtCihui về phía bờEngCihui 向岸 iàng'àn n. onshore