向左 xiàng zuǒ · hướng tả Hán Việt: hướng tả · Pinyin: xiàng zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 左 (tả)Pinyinxiàng zuǒHán Việthướng tảCấu tạo向 + 左 · hướng + tả nghĩa thành phần: hướng + tả Nghĩa EngCihui 向左 iàngzuǒ* adv. toward the left